đon đản
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vội vã, hối hả, có vẻ khẩn trương: "đon đản" mô tả hành động hoặc thái độ làm việc gì đó một cách nhanh chóng, có phần cuống quýt, thường do mong muốn đáp ứng ngay lập tức hoặc do tình huống cấp bách.
- Niềm nở, hăm hở: Trong một số ngữ cảnh, "đon đản" còn chỉ sự nhiệt tình, hăm hở đến mức có vẻ vồ vập, thiếu kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta chạy đon đản ra đón khách. (Anh ta chạy vội vã, hăm hở ra đón khách.)
- Cô ấy trả lời đon đản, không kịp suy nghĩ. (Cô ấy trả lời một cách vội vàng, cuống quýt, không kịp suy nghĩ.)
- Thấy mẹ về, đứa bé chạy đon đản tới ôm. (Thấy mẹ về, đứa bé chạy hăm hở, niềm nở tới ôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đon đản chạy": hành động chạy nhanh, vội vã với thái độ khẩn trương.
- Nghe tiếng chuông, bác bảo vệ đon đản chạy ra mở cổng. (Nghe tiếng chuông, bác bảo vệ vội vã chạy ra mở cổng.)
- "đon đản hỏi": hỏi một cách hăm hở, có phần thiếu suy nghĩ.
- Thấy khách lạ, cô bé đon đản hỏi: "Chú là ai ạ?" (Thấy khách lạ, cô bé hăm hở hỏi: "Chú là ai ạ?")
Biến thể và từ gần giống
- Đon đả (tính từ): niềm nở, vồn vã, thường dùng để chỉ thái độ tiếp đón nhiệt tình.
- Chị ấy đon đả mời khách vào nhà. (Chị ấy niềm nở mời khách vào nhà.)
- Đản (từ cổ, ít dùng): có thể liên quan đến "đản sinh" (sinh ra), nhưng trong "đon đản" thì từ này mất nghĩa gốc.
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: nhanh chóng, hối hả.
- Hăm hở: nhiệt tình, hào hứng.
- Cuống quýt: vội vàng đến mức lúng túng, mất bình tĩnh.
- Niềm nở: vui vẻ, ân cần khi tiếp đón.
Thành ngữ liên quan
- Đon đản như chạy chợ: chỉ hành động vội vã, hối hả như người đi chợ đông đúc, tất bật.
- Cả ngày anh ta đon đản như chạy chợ, chẳng lúc nào ngơi tay. (Cả ngày anh ta vội vã, tất bật, chẳng lúc nào ngơi tay.)